아무 단어나 입력하세요!

"flail about" in Vietnamese

quẫy đạp loạn xạvùng vẫy bối rối

Definition

Khi ai đó sợ hãi hoặc vật lộn, họ di chuyển tay chân loạn xạ, mất kiểm soát. Cũng có thể chỉ hành động bối rối, không biết phải làm gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói để diễn tả trạng thái hoảng loạn, mất phương hướng. Có thể vừa dùng cho chuyển động vật lý vừa dùng cho trạng thái lúng túng trong công việc hoặc đời sống. Đừng nhầm với 'fail'.

Examples

The child began to flail about in the pool when he couldn't touch the bottom.

Khi không chạm được chân xuống đáy hồ, đứa trẻ bắt đầu **quẫy đạp loạn xạ** trong bể bơi.

If you flail about on the ice, you might fall.

Nếu bạn **quẫy đạp loạn xạ** trên băng, bạn có thể bị ngã.

He started to flail about trying to find his glasses in the dark.

Anh ấy bắt đầu **vùng vẫy bối rối** khi tìm kính trong bóng tối.

When the alarm went off, she flailed about looking for her phone.

Khi chuông báo thức reo, cô ấy **quẫy đạp loạn xạ** tìm điện thoại.

I spent the first few days in the new job just flailing about until I figured things out.

Những ngày đầu đi làm mới tôi chỉ **vùng vẫy bối rối**, rồi dần dần mới quen.

Don’t just flail about—take a deep breath and think about your next step.

Đừng chỉ **quẫy đạp loạn xạ**—hãy hít thở sâu và nghĩ về bước tiếp theo.