아무 단어나 입력하세요!

"flagrantly" in Vietnamese

một cách trắng trợncông khai

Definition

Làm điều xấu hoặc vi phạm pháp luật một cách rất rõ ràng, không che giấu và khiến người khác bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn bản chính thức, ngữ cảnh phê phán hành động xấu rõ ràng, không dùng cho lỗi nhỏ hoặc hành động tốt. Thường gặp trong cụm 'flagrantly ignore', 'flagrantly violate'.

Examples

He flagrantly broke the rules in front of everyone.

Anh ấy đã **một cách trắng trợn** phá vỡ các quy tắc trước mặt mọi người.

The company was flagrantly polluting the river.

Công ty đã **một cách trắng trợn** xả thải ra sông.

She flagrantly lied to the teacher.

Cô ấy đã **một cách trắng trợn** nói dối giáo viên.

The referee saw him flagrantly foul the other player but did nothing.

Trọng tài đã thấy anh ta **một cách trắng trợn** phạm lỗi với cầu thủ khác nhưng không làm gì.

They flagrantly ignored the warning signs around the construction site.

Họ đã **một cách trắng trợn** phớt lờ các biển cảnh báo quanh công trường.

People were shocked that the law could be flagrantly broken with no consequences.

Mọi người rất sốc khi thấy pháp luật có thể bị **một cách trắng trợn** vi phạm mà không có hậu quả gì.