아무 단어나 입력하세요!

"flagrante" in Vietnamese

bắt quả tang

Definition

Từ chỉ việc ai đó bị phát hiện và bắt giữ ngay khi đang thực hiện hành vi phạm tội. Chủ yếu dùng trong lĩnh vực pháp luật hoặc báo chí.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong pháp luật, báo chí và công an; mang sắc thái trang trọng. Trong đời thường dùng “bắt quả tang” thay vì từ Hán-Việt.

Examples

The thief was caught flagrante by the police.

Tên trộm đã bị cảnh sát **bắt quả tang**.

He was arrested flagrante while trying to escape.

Anh ta bị bắt **quả tang** khi đang cố gắng bỏ trốn.

The judge spoke about crimes committed flagrante.

Thẩm phán đã nói về tội phạm bị thực hiện **bị bắt quả tang**.

He was caught flagrante stealing money from the register.

Anh ta bị bắt **quả tang** khi đang lấy tiền từ ngăn kéo.

He's in jail now, thanks to being caught flagrante.

Bây giờ anh ta đang ngồi tù, nhờ việc bị bắt **quả tang**.

Reporters love when someone gets caught flagrante—it makes for great headlines.

Phóng viên rất thích khi ai đó bị **bắt quả tang**—đó là tiêu đề hấp dẫn.