아무 단어나 입력하세요!

"flaccid" in Vietnamese

mềm nhũnnhão

Definition

Miêu tả cái gì đó mềm yếu, không còn chắc hay căng, thường dùng cho cơ bắp, bộ phận cơ thể, hoặc vật thể bị xệ xuống.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong y khoa hoặc ngữ cảnh chính thức ('cơ bị mềm nhũn'), không dùng cho người một cách trực tiếp. Đừng nhầm với 'fragile' (dễ vỡ) hay 'soft' (mềm).

Examples

The doctor said his arm muscles are flaccid after the accident.

Bác sĩ nói cơ tay của anh ấy đã trở nên **mềm nhũn** sau tai nạn.

The balloon became flaccid when the air went out.

Khi xì hết hơi, quả bóng bay trở nên **nhão**.

Leaves become flaccid without enough water.

Lá sẽ **mềm nhũn** nếu không đủ nước.

After lying in bed for weeks, his legs felt completely flaccid.

Nằm trên giường nhiều tuần liền nên chân anh ấy cảm thấy hoàn toàn **mềm nhũn**.

The old rope had grown flaccid and was no longer safe to use.

Sợi dây cũ đã trở nên **nhão**, không còn an toàn để sử dụng.

He tried to lift the flag, but it just hung there, looking all flaccid in the wind.

Anh ấy cố nâng lá cờ lên nhưng nó chỉ rủ xuống, trông **mềm nhũn** trong gió.