아무 단어나 입력하세요!

"fixated" in Vietnamese

ám ảnhbị ám ảnh

Definition

Tập trung quá mức hoặc bị ám ảnh bởi điều gì hoặc ai đó, thường đến mức không lành mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'on' (ví dụ: 'fixated on...'), chỉ mức độ ám ảnh mạnh hơn 'quan tâm' hay 'tập trung'; đôi khi hàm ý không tốt.

Examples

He is fixated on video games and plays them all day.

Anh ấy **ám ảnh** với trò chơi điện tử và chơi suốt cả ngày.

The boy became fixated on solving the puzzle.

Cậu bé đã trở nên **ám ảnh** với việc giải câu đố.

Why are you so fixated on what she said?

Tại sao bạn lại quá **ám ảnh** về những gì cô ấy nói?

She's fixated on her appearance and checks the mirror every few minutes.

Cô ấy **ám ảnh** về ngoại hình của mình và cứ vài phút lại soi gương.

Some people get fixated on success and forget to enjoy life.

Một số người trở nên **ám ảnh** với thành công và quên tận hưởng cuộc sống.

After hearing the news, he became fixated on finding out the truth.

Sau khi nghe tin tức, anh ấy trở nên **ám ảnh** với việc tìm ra sự thật.