"fitty" in Vietnamese
Definition
'Fitty' là từ lóng của Anh để chỉ người rất hấp dẫn hoặc đẹp, nhất là thu hút về ngoại hình.
Usage Notes (Vietnamese)
'Fitty' là từ rất thân mật, chủ yếu dùng ở Anh, để nói về người chứ không phải vật. Thường mang ý nghĩa đùa vui hoặc tán tỉnh, không dùng trong hoàn cảnh trang trọng.
Examples
He's such a fitty in his new suit.
Anh ấy trông như một **trai xinh** trong bộ vest mới.
Everyone thinks Lisa is a total fitty.
Ai cũng nghĩ Lisa là một **gái đẹp** thực thụ.
Did you see the new guy? He's a real fitty.
Cậu đã thấy anh chàng mới chưa? Đúng là một **trai xinh**.
That singer's definitely a fitty; I can't stop watching her.
Ca sĩ đó chắc chắn là một **gái đẹp**; tôi không thể rời mắt khỏi cô ấy.
You won't believe it, but my date last night was a proper fitty.
Cậu sẽ không tin đâu, nhưng người đi hẹn hò tối qua của tớ đúng là một **trai xinh**.
Whenever a fitty walks by, my friends can't help but stare.
Mỗi khi một **trai xinh** đi qua, bạn tôi đều không thể rời mắt.