아무 단어나 입력하세요!

"fit on" in Vietnamese

vừa vàolắp vừa

Definition

Dùng khi một vật hoặc quần áo có kích thước, hình dạng phù hợp để đặt hoặc lắp lên một thứ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi thử quần áo ('fit on a shirt') hoặc kiểm tra vật gì có đặt vừa ('fit on the shelf'). Không nhầm với 'fit in' (hòa nhập) hoặc 'fit into' (lắp vào bên trong).

Examples

Will this shirt fit on me?

Chiếc áo này có **vừa vào** người tôi không?

The new handle doesn't fit on the door.

Tay cầm mới không **lắp vừa** cửa này.

These shoes won't fit on your feet.

Đôi giày này sẽ không **vừa vào** chân bạn đâu.

Let's see if this cover can fit on your phone.

Để xem chiếc ốp này có **lắp vừa** điện thoại bạn không.

I can't get the lid to fit on the container.

Tôi không thể **lắp vừa** nắp vào hộp.

You should always fit on a hat before buying it.

Bạn nên luôn **thử đội** mũ trước khi mua.