아무 단어나 입력하세요!

"fit in with" in Vietnamese

hoà nhậpphù hợp với

Definition

Cư xử hoặc điều chỉnh bản thân để được chấp nhận làm thành viên của một nhóm hoặc môi trường nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về nhóm bạn, đồng nghiệp hoặc môi trường xã hội ('fit in with friends', 'fit in with the team'). Mang sắc thái không chính thức, liên quan đến áp lực đồng nghiệp hoặc cư xử phù hợp hoàn cảnh.

Examples

He tried to fit in with the new students at school.

Anh ấy cố gắng **hoà nhập** với những học sinh mới ở trường.

She felt that her ideas didn’t fit in with the group.

Cô ấy cảm thấy rằng ý tưởng của mình không **phù hợp với** nhóm.

It’s hard to fit in with a new team at first.

Ban đầu, thật khó để **hoà nhập** với một đội mới.

He changed his style to fit in with his classmates.

Anh ấy đã thay đổi phong cách để **hoà nhập với** các bạn cùng lớp.

Not everyone wants to fit in with the crowd.

Không phải ai cũng muốn **hoà nhập với** đám đông.

These shoes really fit in with my new outfit.

Đôi giày này thật sự **phù hợp với** bộ đồ mới của tôi.