아무 단어나 입력하세요!

"firmness" in Vietnamese

độ chắcsự kiên quyết

Definition

Độ chắc chỉ sự cứng, chắc chắn của vật hoặc sự kiên quyết, quyết đoán của một người.

Usage Notes (Vietnamese)

'Độ chắc' thường dùng cho vật thể (ví dụ: 'độ chắc của nệm'), còn 'sự kiên quyết' dùng cho tính cách hoặc thái độ (ví dụ: 'sự kiên quyết trong thương lượng'). Thường dùng trong văn cảnh trang trọng.

Examples

The firmness of this mattress helps me sleep well.

**Độ chắc** của chiếc nệm này giúp tôi ngủ ngon.

She spoke with firmness to the children.

Cô ấy nói với các em nhỏ bằng sự **kiên quyết**.

We admired his firmness in sticking to his plan.

Chúng tôi ngưỡng mộ **sự kiên quyết** của anh ấy khi kiên trì với kế hoạch.

What I love about this bread is its firmness—it doesn’t fall apart.

Điều tôi thích ở chiếc bánh này là **độ chắc**—nó không bị vỡ vụn.

Her firmness during negotiations earned her everyone’s respect.

**Sự kiên quyết** của cô ấy trong đàm phán đã nhận được sự tôn trọng của mọi người.

You can adjust the firmness of your pillow by adding or removing filling.

Bạn có thể điều chỉnh **độ chắc** của gối bằng cách thêm hoặc bớt ruột.