"firebug" in Vietnamese
Definition
'Firebug' chỉ người cố ý đốt lửa, hoặc đôi khi nói về loài côn trùng màu đỏ nhỏ xuất hiện trong vườn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kẻ đốt phá' mang tính không chính thức hơn từ 'kẻ phóng hỏa'. Với nghĩa côn trùng, ít gặp ngoài ngữ cảnh khoa học/vườn tược.
Examples
The police caught a firebug last night.
Cảnh sát đã bắt một **kẻ đốt phá** tối qua.
A firebug can destroy forests very quickly.
Một **kẻ đốt phá** có thể phá hủy rừng rất nhanh.
The children found a red firebug in the garden.
Bọn trẻ tìm thấy một con **bọ lửa** màu đỏ trong vườn.
I used to think firebugs were just cool bugs, but then I learned it’s also a word for an arsonist.
Trước đây tôi nghĩ **bọ lửa** chỉ là loài côn trùng thú vị, nhưng sau đó tôi biết nó còn có nghĩa là kẻ đốt phá.
Last summer, a firebug caused a huge fire near town.
Mùa hè trước, một **kẻ đốt phá** đã gây ra vụ cháy lớn gần thị trấn.
Don’t worry, the firebug you saw in the grass is harmless to people.
Đừng lo, **bọ lửa** mà bạn thấy trên cỏ không gây hại cho con người.