"fine with me" in Vietnamese
Definition
Dùng để thể hiện bạn đồng ý với một đề xuất hoặc không có ý kiến phản đối. Nghĩa là bạn cảm thấy điều đó chấp nhận được.
Usage Notes (Vietnamese)
Câu nói thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để đồng ý hay nói không có ý kiến phản đối. Dùng khi phản hồi các đề xuất hoặc kế hoạch.
Examples
If you want to watch a movie tonight, that's fine with me.
Nếu bạn muốn xem phim tối nay thì **tôi đồng ý**.
It's fine with me if we have pizza for lunch.
Nếu ăn pizza trưa nay thì **tôi không có ý kiến gì**.
You can call me later – that's fine with me.
Bạn có thể gọi cho tôi sau – **tôi đồng ý**.
Want to meet at 6 instead of 5? That's fine with me.
Muốn gặp lúc 6 giờ thay vì 5 giờ à? **Tôi không có ý kiến gì**.
If you need to borrow my bike, it's totally fine with me.
Bạn cần mượn xe đạp của tôi thì hoàn toàn **tôi đồng ý**.
You want to change the meeting to Friday? Sure, that's fine with me.
Bạn muốn chuyển cuộc họp sang thứ Sáu à? Tất nhiên, **tôi đồng ý**.