아무 단어나 입력하세요!

"find its way somewhere" in Vietnamese

tự tìm đếntự lọt vàotự đến được

Definition

Một vật hoặc thông tin đến nơi nào đó một cách bất ngờ, không có chủ đích hoặc kế hoạch trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho đồ vật, tin tức hoặc con vật đến nơi nào đó một cách bất ngờ, không cố ý. Thường đi với các giới từ như 'vào', 'tới', 'lên'.

Examples

The letter finally found its way to my house.

Lá thư cuối cùng cũng đã **tự tìm đến** nhà tôi.

Somehow, water found its way into the basement.

Bằng cách nào đó, nước đã **tự lọt vào** tầng hầm.

The old book found its way onto the library shelf.

Cuốn sách cũ đã **tự lăn tới** kệ thư viện.

Rumors about the accident quickly found their way onto social media.

Tin đồn về tai nạn nhanh chóng **tự lan truyền** lên mạng xã hội.

That lost dog somehow found its way back home after days.

Con chó bị lạc đó **tự tìm đường về** nhà sau mấy ngày.

One of my socks always finds its way under the bed.

Một chiếc vớ của tôi lúc nào cũng **tự lọt xuống** dưới gầm giường.