아무 단어나 입력하세요!

"find it in" in Vietnamese

cảm thấy mình có đủ sứctìm thấy can đảm

Definition

Có đủ ý chí hoặc sức mạnh nội tâm để làm điều gì đó khó khăn hoặc không mong muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong trường hợp tiêu cực: 'không thể tìm thấy đủ can đảm...'. Sau đó hay có động từ. Nhấn mạnh đến sự khó khăn cảm xúc.

Examples

I can't find it in myself to forgive him.

Tôi không thể **tìm thấy can đảm** để tha thứ cho anh ấy.

She couldn't find it in herself to tell the truth.

Cô ấy đã không thể **tìm thấy can đảm** để nói sự thật.

Do you think you'll find it in you to try again?

Bạn nghĩ mình sẽ **có đủ sức** thử lại chứ?

He just couldn't find it in himself to quit his job, even though he was unhappy.

Anh ấy chỉ đơn giản là không thể **tìm thấy đủ ý chí** để nghỉ việc, dù không hạnh phúc.

Sometimes, I can't find it in me to be patient when I'm tired.

Đôi khi, khi tôi mệt, tôi không thể **tìm thấy đủ sức** để kiên nhẫn.

After all that happened, I couldn't find it in my heart to stay angry.

Sau tất cả, tôi không thể **đủ sức trong lòng** để tiếp tục giận dữ.