아무 단어나 입력하세요!

"find a way around" in Vietnamese

tìm cách giải quyếttìm đường vòng

Definition

Nhằm đối mặt với khó khăn bằng cách chọn giải pháp khác để khắc phục hoặc tránh nó thay vì giải quyết trực tiếp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về những khó khăn, quy định hoặc giới hạn. Mang ý nghĩa tìm giải pháp sáng tạo, không phải là di chuyển vật lý.

Examples

We need to find a way around this rule if we want to join the game.

Nếu muốn tham gia trò chơi, chúng ta phải **tìm cách giải quyết** quy tắc này.

She always tries to find a way around difficult problems.

Cô ấy luôn cố gắng **tìm cách giải quyết** các vấn đề khó khăn.

Is there a way to find a way around the technical issues?

Có cách nào để **tìm cách giải quyết** các vấn đề kỹ thuật không?

Don’t worry, we’ll find a way around it somehow.

Đừng lo, chúng ta sẽ **tìm cách giải quyết** nó bằng cách nào đó.

Every time there’s trouble, Max manages to find a way around it.

Mỗi khi gặp rắc rối, Max luôn **tìm được cách giải quyết**.

We couldn’t fix the printer, but we found a way around by sending the file to another office.

Chúng tôi không sửa được máy in, nhưng đã **tìm cách giải quyết** bằng cách gửi tệp sang văn phòng khác.