"finagled" in Vietnamese
Definition
Dùng mánh khoé hay sự khéo léo (đôi khi không hoàn toàn trung thực) để có được cái gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang sắc thái vui vẻ, không hoàn toàn gian lận nhưng cũng không hoàn toàn trung thực. Câu như 'finagled a ticket' nghĩa là dùng mánh/kết nối để lấy vé.
Examples
He finagled a free meal at the restaurant.
Anh ấy đã **lách luật** để được ăn miễn phí ở nhà hàng.
She finagled tickets to the sold-out concert.
Cô ấy đã **xoay xở** được vé buổi hòa nhạc đã bán hết.
Tom finagled his way into the club.
Tom đã **lách luật** để vào được câu lạc bộ.
I can't believe you finagled that VIP upgrade!
Không tin được bạn lại **xoay xở** được nâng lên VIP đấy!
They finagled a few extra days off from work.
Họ đã **xoay xở** để nghỉ thêm vài ngày.
He finagled his schedule so he could leave early on Fridays.
Anh ấy đã **xoay xở** sắp xếp lịch để có thể về sớm vào thứ Sáu.