아무 단어나 입력하세요!

"filmic" in Vietnamese

đậm chất điện ảnhphim ảnh

Definition

Chỉ những gì mang phong cách, bầu không khí hoặc đặc điểm giống như trong phim điện ảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bình luận về phim hay nghệ thuật như 'filmic music', 'filmic scene'. Tương tự 'cinematic', nhưng đời thường ít dùng.

Examples

The director created a filmic atmosphere in the scene.

Đạo diễn đã tạo ra không khí **đậm chất điện ảnh** trong cảnh đó.

The music in this video is very filmic.

Âm nhạc trong video này rất **phim ảnh**.

Her writing style is quite filmic.

Phong cách viết của cô ấy khá **đậm chất điện ảnh**.

I love how filmic those mountain shots look—they could be from a movie.

Tôi thích cách những cảnh núi đó trông **phim ảnh**—như thể chúng thuộc về một bộ phim.

There's something filmic about the way she tells stories—it paints a vivid picture.

Có điều gì đó **phim ảnh** về cách cô ấy kể chuyện—nó tạo ra hình ảnh sống động.

This commercial is so filmic—it almost feels like a short film.

Quảng cáo này quá **đậm chất điện ảnh**—cảm giác như một phim ngắn vậy.