아무 단어나 입력하세요!

"filibuster" in Vietnamese

câu kéo thời giandiễn thuyết kéo dài (filibuster)

Definition

Câu kéo thời gian là việc dùng phát biểu dài hoặc các hành động khác trong Quốc hội để trì hoãn hoặc ngăn chặn việc bỏ phiếu cho một đề xuất.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh chính trị hoặc lập pháp, ít gặp ngoài đời thường. Thường gặp trong các cụm từ như 'thực hiện filibuster', 'kết thúc filibuster'.

Examples

The senator started a filibuster to delay the vote.

Thượng nghị sĩ bắt đầu một **câu kéo thời gian** để trì hoãn cuộc bỏ phiếu.

A filibuster can last for many hours.

Một **câu kéo thời gian** có thể kéo dài hàng giờ đồng hồ.

They used a filibuster to block the new law.

Họ đã dùng **câu kéo thời gian** để ngăn chặn luật mới.

He gave a record-breaking filibuster that lasted all night.

Ông ấy đã thực hiện một **câu kéo thời gian** kéo dài suốt đêm, phá kỷ lục.

The opposition threatened a filibuster to force negotiations.

Phe đối lập đe dọa sẽ **câu kéo thời gian** để buộc phải đàm phán.

Ending a filibuster requires a specific number of votes.

Kết thúc một **câu kéo thời gian** cần một số phiếu nhất định.