"figurehead" in Indonesian
Definition
Người có vị trí lãnh đạo nhưng không có quyền thực sự; cũng chỉ tượng hình chạm khắc ở đầu mũi tàu cổ.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng để chỉ người trong tổ chức, chính trị chỉ còn cái danh chứ không có quyền thực; không dùng cho nghĩa 'cái đầu' thật. Dùng cho tượng tàu nhưng ít gặp.
Examples
The president was only a figurehead with no real power.
Tổng thống chỉ là một **lãnh đạo bù nhìn** không có quyền lực thực sự.
A figurehead was carved at the front of the ship.
Ở đầu con tàu được điêu khắc một **tượng hình trên mũi tàu**.
She acted as a figurehead for the charity.
Cô ấy đóng vai **lãnh đạo bù nhìn** cho tổ chức từ thiện.
In reality, he was just a figurehead while others made the decisions.
Thực ra, anh ta chỉ là **lãnh đạo bù nhìn** còn người khác mới quyết định.
The queen remains a respected figurehead in the country.
Nữ hoàng vẫn là một **lãnh đạo bù nhìn** được kính trọng trong đất nước.
Nobody expected the CEO to be a mere figurehead, but that's how things turned out.
Không ai mong đợi CEO lại trở thành một **lãnh đạo bù nhìn**, nhưng rốt cuộc lại như vậy.