"fight your corner" in Vietnamese
Definition
Bảo vệ ý kiến, quyền lợi hoặc lợi ích của mình khi người khác không đồng ý hoặc thách thức bạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Không phải đánh nhau thực sự, mà dùng trong tình huống tranh luận, thương lượng hay bảo vệ ý kiến cá nhân. Hay đi với 'luôn luôn' hoặc 'phải': 'Bạn phải bảo vệ quan điểm của mình trong công việc.'
Examples
She always fights her corner in meetings.
Cô ấy luôn **bảo vệ quan điểm của mình** trong các cuộc họp.
If you don't fight your corner, people might ignore your ideas.
Nếu bạn không **bảo vệ quan điểm của mình**, mọi người có thể bỏ qua ý tưởng của bạn.
It's important to fight your corner when you know you are right.
Khi bạn biết mình đúng, việc **bảo vệ quan điểm của mình** là rất quan trọng.
You have to fight your corner in this business or nobody will take you seriously.
Trong ngành này bạn phải **giữ vững lập trường** nếu không sẽ không ai coi trọng bạn.
Even when everyone disagreed, he stood up and fought his corner.
Dù mọi người đều phản đối, anh ấy vẫn đứng lên và **bảo vệ quan điểm của mình**.
"Don't be afraid to fight your corner—your ideas matter here," her boss encouraged.
"Đừng ngại **bảo vệ quan điểm của mình**—ý tưởng của bạn rất có giá trị ở đây," sếp của cô động viên.