아무 단어나 입력하세요!

"fight against time" in Vietnamese

chạy đua với thời gianchiến đấu với thời gian

Definition

Cố hoàn thành điều gì đó thật nhanh vì không còn nhiều thời gian. Thường dùng khi tình huống cấp bách hoặc khẩn trương.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chạy đua với thời gian' và 'chiến đấu với thời gian' đều được dùng, phổ biến trong hội thoại hoặc báo chí. Thường gặp trong dự án, sự kiện khẩn cấp, hoặc các cuộc thi.

Examples

We had to fight against time to finish the project before the deadline.

Chúng tôi phải **chạy đua với thời gian** để hoàn thành dự án trước hạn chót.

Doctors fight against time to save patients in emergencies.

Bác sĩ **chạy đua với thời gian** để cứu bệnh nhân trong trường hợp khẩn cấp.

They are fighting against time to finish the construction before the rainy season.

Họ đang **chạy đua với thời gian** để hoàn thành công trình trước mùa mưa.

It was a real fight against time getting all the paperwork done before the office closed.

Làm xong hết giấy tờ trước khi văn phòng đóng cửa thật sự là một **cuộc chạy đua với thời gian**.

We were fighting against time trying to catch our flight after that huge traffic jam.

Sau khi bị kẹt xe lớn, chúng tôi đã **chạy đua với thời gian** để kịp chuyến bay.

Every second counted—we were in a fight against time to rescue the hikers before nightfall.

Từng giây đều quý giá—chúng tôi **chạy đua với thời gian** để cứu người leo núi trước khi trời tối.