아무 단어나 입력하세요!

"fibs" in Vietnamese

lời nói dối nhỏlời nói dối vô hại

Definition

Những lời nói dối nhỏ được nói ra để tránh làm tổn thương cảm xúc của ai đó hoặc tránh rắc rối nhẹ. Thường không gây hại gì nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, thường nói về trẻ em hoặc trong tình huống vui vẻ. Không dùng cho dối trá nghiêm trọng.

Examples

Children sometimes tell fibs so they don't get in trouble.

Trẻ em đôi khi kể những **lời nói dối nhỏ** để tránh bị la mắng.

He told a few fibs about finishing his homework.

Cậu ấy đã nói vài **lời nói dối nhỏ** về việc làm xong bài tập về nhà.

Please don't tell fibs; just be honest.

Làm ơn đừng nói **lời nói dối nhỏ**; hãy trung thực.

You can't keep getting away with these little fibs!

Bạn không thể cứ thoát tội với những **lời nói dối nhỏ** mãi được đâu!

I let it slide when she told some fibs about her age.

Tôi bỏ qua khi cô ấy kể vài **lời nói dối nhỏ** về tuổi.

Those harmless fibs can add up if you're not careful.

Những **lời nói dối nhỏ** vô hại này sẽ tích lại nếu bạn không cẩn thận.