아무 단어나 입력하세요!

"fibs" in Indonesian

lời nói dối nhỏlời nói dối vô hại

Definition

Đây là những lời nói dối nhỏ, thường dùng để tránh làm ai buồn lòng hoặc tránh rắc rối nhỏ, không gây hại nghiêm trọng.

Usage Notes (Indonesian)

Cụm này thân mật, thường dùng khi nói về trẻ em hoặc chuyện nhỏ. Đừng dùng cho trường hợp nói dối nghiêm trọng.

Examples

Children sometimes tell fibs so they don't get in trouble.

Trẻ con đôi khi nói **lời nói dối nhỏ** để không bị rắc rối.

He told a few fibs about finishing his homework.

Cậu ấy đã nói vài **lời nói dối nhỏ** về việc làm xong bài tập.

Please don't tell fibs; just be honest.

Làm ơn đừng nói **lời nói dối nhỏ**; hãy thành thật nhé.

You can't keep getting away with these little fibs!

Bạn không thể cứ mãi lừa qua bằng những **lời nói dối nhỏ** này đâu!

I let it slide when she told some fibs about her age.

Tôi bỏ qua khi cô ấy nói một vài **lời nói dối nhỏ** về tuổi tác.

Those harmless fibs can add up if you're not careful.

Những **lời nói dối nhỏ** vô hại này có thể tích lại nếu bạn không cẩn thận.