아무 단어나 입력하세요!

"fibbing" in Vietnamese

nói dối vặtnói dối nhẹ

Definition

Nói một lời nói dối nhỏ không gây hại, thường về chuyện không quan trọng hoặc để tránh rắc rối.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường dùng trong văn nói, nhất là khi nói về trẻ em hoặc những điều không nghiêm trọng. Nhẹ nhàng hơn 'nói dối'; có thể nghe giống như đang đùa hoặc dễ thương. Hay dùng với 'about', như 'fibbing about my age'.

Examples

Are you fibbing about eating the cookies?

Bạn có đang **nói dối vặt** về chuyện ăn bánh quy không?

Tom was fibbing when he said he finished his homework.

Tom đã **nói dối vặt** khi nói là cậu ấy làm xong bài tập về nhà.

Please stop fibbing and tell the truth.

Làm ơn, ngừng **nói dối vặt** và nói thật đi.

She keeps fibbing about her age, but everyone knows the truth.

Cô ấy liên tục **nói dối vặt** về tuổi của mình, nhưng ai cũng biết sự thật.

Kids are always fibbing to get out of trouble.

Trẻ con luôn **nói dối vặt** để tránh rắc rối.

"Are you fibbing again?" Mom asked with a smile.

"Con lại **nói dối vặt** nữa à?" Mẹ hỏi với nụ cười.