아무 단어나 입력하세요!

"fiat" in Vietnamese

chỉ thịsắc lệnhmệnh lệnh

Definition

‘Fiat’ là mệnh lệnh, chỉ thị hoặc sắc lệnh do người có thẩm quyền ban hành. Ngoài ra, nó có thể chỉ những quyết định mang tính áp đặt, buộc phải tuân theo.

Usage Notes (Vietnamese)

‘fiat’ thường xuất hiện trong các văn cảnh pháp luật, chính phủ, học thuật như “by fiat”, “government fiat”, “presidential fiat”. Ngoài ra còn dùng trong kinh tế với nghĩa “fiat money” (tiền không dựa trên hàng hóa vật chất mà dựa vào niềm tin). Có thể mang sắc thái tiêu cực về quyền lực áp đặt.

Examples

The new law was created by presidential fiat.

Luật mới được ban hành bằng **sắc lệnh** của tổng thống.

The company closed the branch by executive fiat.

Công ty đã đóng chi nhánh bằng **chỉ thị** của ban điều hành.

The judge issued a legal fiat.

Thẩm phán đã ban hành một **sắc lệnh** pháp lý.

Not everything can be solved by government fiat.

Không phải mọi vấn đề đều có thể giải quyết bằng **chỉ thị** của chính phủ.

They imposed the rule by sheer fiat, without consulting anyone.

Họ áp đặt quy tắc chỉ bằng **mệnh lệnh**, không hỏi ý kiến ai.

Our country's currency is fiat money—it's valuable because people trust it, not because it's backed by gold.

Tiền của nước ta là tiền **fiat**—nó có giá trị vì mọi người tin tưởng, không phải vì được đảm bảo bằng vàng.