아무 단어나 입력하세요!

"few and far between" in Vietnamese

hiếm khi xảy rarất hiếm

Definition

Điều gì đó 'hiếm khi xảy ra' nghĩa là chỉ xảy ra rất ít lần hoặc có rất ít. Thường dùng cho những điều đặc biệt, không phổ biến.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng. Dùng cho cơ hội, công việc, bạn thực sự... không dùng cho vật dụng hay sự kiện thông thường.

Examples

Opportunities like this are few and far between.

Cơ hội như thế này **hiếm khi xảy ra**.

Good teachers are few and far between in some areas.

Ở một số nơi, giáo viên giỏi **rất hiếm**.

Chances to travel are few and far between when you're busy.

Khi bận rộn, cơ hội đi du lịch **rất hiếm**.

Restaurants of that quality are few and far between around here.

Nhà hàng chất lượng như thế ở quanh đây **hiếm khi xảy ra**.

Jobs in this industry are few and far between these days.

Ngày nay, việc làm trong ngành này **rất hiếm**.

Sorry, genuine apologies like that are few and far between.

Xin lỗi, lời xin lỗi thật lòng như vậy **hiếm khi xảy ra**.