아무 단어나 입력하세요!

"festoon" in Vietnamese

trang trí bằng dây hoadây hoa trang trí

Definition

Trang trí nơi nào đó bằng dây hoa, nơ hoặc dây ruy băng uốn cong hay thả lượn. 'Festoon' cũng dùng chỉ chính chuỗi hoa hay vật trang trí đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc mô tả, không phổ biến trong giao tiếp thường ngày. Ví dụ: 'festooned with lights' nghĩa là trang trí nhiều đèn.

Examples

They festooned the room with balloons for the party.

Họ đã **trang trí** căn phòng bằng bóng bay cho bữa tiệc.

A festoon of flowers hung above the door.

Một **dây hoa** treo lơ lửng trên cửa.

The streets were festooned with colorful flags.

Những con phố được **trang trí** bằng cờ nhiều màu sắc.

Every December, people festoon their homes with strings of lights.

Mỗi tháng Mười Hai, mọi người đều **trang trí** nhà cửa bằng dây đèn.

The stage was festooned in shimmering ribbons for the performance.

Sân khấu được **trang trí** bằng ruy băng lấp lánh cho buổi biểu diễn.

Vines festooned the old stone wall, giving it a magical look.

Dây leo **quấn quanh** bức tường đá cũ tạo vẻ huyền diệu.