"ferried" in Vietnamese
Definition
Vận chuyển người hoặc đồ vật qua nước hoặc giữa các nơi bằng thuyền, phà hay phương tiện, thường nhiều lần đi lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho vận chuyển trên nước, nhưng cũng có thể dùng cho phương tiện trên bộ. Thường thấy trong 'ferried across', 'ferried people', 'ferried supplies'. Trang trọng hơn so với 'chở' hay 'mang' thông thường.
Examples
The boat ferried people across the river.
Chiếc thuyền đã **chở** người qua sông.
They ferried supplies to the island every morning.
Họ **chở** hàng hóa ra đảo mỗi sáng.
Buses ferried the students to the museum.
Xe buýt đã **chở** học sinh đến bảo tàng.
We were ferried from the airport to our hotel in a small van.
Chúng tôi được **chở** từ sân bay về khách sạn bằng xe nhỏ.
Helicopters ferried injured hikers off the mountain during the storm.
Trực thăng đã **chở** những người leo núi bị thương xuống núi khi có bão.
All day long, taxis ferried guests between the wedding venue and hotels.
Cả ngày, taxi **chở** khách giữa nơi tổ chức đám cưới và khách sạn.