아무 단어나 입력하세요!

"fermentation" in Vietnamese

lên men

Definition

Lên men là quá trình tự nhiên mà vi sinh vật như men hoặc vi khuẩn phân giải các chất, thường biến đường thành rượu hoặc axit. Quá trình này phổ biến trong sản xuất thực phẩm và đồ uống như sữa chua, bánh mì hoặc rượu vang.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực khoa học, nấu ăn, và sản xuất thực phẩm. 'Lên men' là quá trình có lợi, không nên nhầm với 'thối rữa'.

Examples

Fermentation is used to make bread rise.

**Lên men** được sử dụng để làm bánh mì nở.

Yogurt is made through fermentation of milk.

Sữa chua được làm thông qua quá trình **lên men** sữa.

Wine gets its alcohol from fermentation.

Rượu vang có cồn nhờ vào quá trình **lên men**.

Without proper temperature, fermentation won’t happen correctly.

Nếu không đủ nhiệt độ thích hợp, **lên men** sẽ không diễn ra đúng cách.

Some people love the taste that fermentation gives to pickles.

Một số người thích vị mà **lên men** tạo cho dưa muối.

Did you know cheese involves a special kind of fermentation?

Bạn có biết phô mai sử dụng một loại **lên men** đặc biệt không?