"fer" in Vietnamese
chovì
Definition
'Fer' là cách viết không chuẩn, kiểu tiếng địa phương của 'for' (cho, vì) hoặc đôi khi là 'fair' (công bằng). Không dùng trong văn viết chuẩn.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Fer’ mang tính thân mật, chỉ xuất hiện trong hội thoại vùng miền, truyện hoặc lời bài hát. Không dùng khi viết chính thức; nên dùng 'for' hoặc 'fair' tiêu chuẩn.
Examples
He did it fer fun.
Anh ta làm việc đó chỉ **cho** vui.
I got this fer you.
Tôi lấy cái này **cho** bạn.
That’s not fer me to decide.
Cái đó không phải là chuyện **cho** tôi quyết định.
It ain’t much, but it’s fer you.
Nó không nhiều đâu, nhưng nó là **cho** bạn.
She’s always fighting fer what’s right.
Cô ấy luôn đấu tranh **vì** điều đúng đắn.
All this work just fer a smile?
Tất cả công việc này chỉ **cho** một nụ cười thôi sao?