아무 단어나 입력하세요!

"femininity" in Vietnamese

nữ tính

Definition

Nữ tính là tập hợp các đặc điểm, hành vi hoặc vai trò thường được liên kết với phụ nữ, như sự dịu dàng, nhạy cảm hoặc duyên dáng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nữ tính' thường xuất hiện trong các chủ đề về giới, văn hoá hoặc xã hội. Hay gặp trong cụm như 'thể hiện nữ tính', 'nữ tính truyền thống'. Từ này mang tính trung lập hoặc học thuật, thường được đối lập với 'nam tính'.

Examples

Many cultures have different ideas about femininity.

Nhiều nền văn hóa có quan niệm khác nhau về **nữ tính**.

Her femininity is shown through her kindness and patience.

**Nữ tính** của cô ấy thể hiện qua sự tốt bụng và kiên nhẫn.

The concept of femininity changes over time.

Khái niệm về **nữ tính** thay đổi theo thời gian.

She embraces her femininity, wearing whatever makes her feel confident.

Cô ấy trân trọng **nữ tính** của mình, mặc bất cứ gì khiến cô tự tin.

Some people feel pressured to fit a certain image of femininity.

Một số người cảm thấy áp lực phải phù hợp với hình mẫu **nữ tính** nhất định.

There’s no single way to express femininity—everyone is different.

Không có cách duy nhất để thể hiện **nữ tính** – mỗi người là khác nhau.