아무 단어나 입력하세요!

"felonious" in Vietnamese

có tính trọng tộiphạm tội nghiêm trọng

Definition

Từ này chỉ những hành động liên quan đến tội phạm nghiêm trọng, đặc biệt là tội danh có thể bị xử phạt nặng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp lý, báo chí hoặc tài liệu chính thức, như 'felonious assault', 'felonious intent'. Mang nghĩa nghiêm trọng, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The police arrested him for a felonious act.

Cảnh sát đã bắt anh ta vì hành động **có tính trọng tội**.

He was convicted of a felonious crime.

Anh ta đã bị kết tội về một tội **có tính trọng tội**.

A felonious assault can lead to many years in prison.

Một vụ tấn công **có tính trọng tội** có thể dẫn đến nhiều năm tù.

Legal experts debated whether her actions were truly felonious or just unwise.

Các chuyên gia pháp lý tranh luận liệu hành động của cô ấy có thực sự **có tính trọng tội** hay chỉ là thiếu suy nghĩ.

That kind of felonious behavior is not tolerated in this city.

Hành vi **có tính trọng tội** như thế không được chấp nhận ở thành phố này.

She was accused of having felonious intent when she entered the building at night.

Cô ấy bị buộc tội có **ý định trọng tội** khi vào tòa nhà vào ban đêm.