"feigns" in Vietnamese
Definition
Giả vờ có cảm xúc, tình trạng hoặc đặc điểm nào đó, thường để lừa người khác hoặc né tránh điều gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc sách vở. Dễ thấy trong cụm: 'feigns illness', 'feigns surprise'. So với 'pretends', từ này nhấn mạnh mục đích lừa dối.
Examples
The child feigns sleep when his parents check on him.
Đứa trẻ **giả vờ** ngủ khi cha mẹ kiểm tra.
She always feigns surprise when she gets a gift, even if she knew about it.
Mỗi khi nhận quà, cô ấy luôn **giả vờ** ngạc nhiên, dù đã biết trước.
She feigns a headache to avoid going to school.
Cô ấy **giả vờ** đau đầu để tránh đi học.
He feigns interest in the story.
Anh ấy **giả vờ** quan tâm đến câu chuyện.
If he feigns ignorance, don't believe him—he knows exactly what happened.
Nếu anh ấy **giả vờ** không biết, đừng tin—anh ấy biết rõ mọi chuyện.
Sometimes a cat feigns being hurt to get more treats.
Đôi khi mèo **giả vờ** bị đau để được cho nhiều đồ ăn vặt hơn.