"feel your way" in Vietnamese
Definition
Di chuyển cẩn thận bằng cách sờ hoặc chạm để tìm lối đi, thường trong bóng tối. Nghĩa bóng là tiến từng bước nhỏ và thận trọng trong tình huống mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng khi di chuyển trong bóng tối hoặc môi trường không nhìn thấy được, và nghĩa bóng khi làm việc gì đó mới mẻ hoặc khó khăn. Hay gặp với cụm 'feel your way through'.
Examples
She had to feel her way along the wall to find the light switch.
Cô ấy phải **lần mò** theo bức tường để tìm công tắc đèn.
It's normal to feel your way when starting a new job.
Khi bắt đầu công việc mới, việc **lần mò** là điều bình thường.
He felt his way through the dark room carefully.
Anh ấy **lần mò** cẩn thận qua căn phòng tối.
Sometimes you just have to feel your way through difficult situations.
Đôi khi bạn chỉ cần **dò dẫm** vượt qua những tình huống khó khăn.
We're still feeling our way as parents—there's so much to learn.
Chúng tôi vẫn đang **lần mò** với vai trò làm cha mẹ—còn rất nhiều điều để học.
You’ll figure it out as you feel your way along—just take it one step at a time.
Bạn sẽ hiểu ra thôi khi **lần mò** tiếp tục—cứ đi từng bước một.