아무 단어나 입력하세요!

"federals" in Vietnamese

liên bang (cảnh sát liên bangquân liên bang)

Definition

'Federals' thường chỉ các sĩ quan, đặc vụ hoặc binh sĩ phục vụ cho chính phủ liên bang (toàn quốc), nhất là trong cơ quan thực thi pháp luật liên bang Mỹ hoặc trong lịch sử chiến tranh.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này chủ yếu nói đến lực lượng thực thi pháp luật liên bang ở Mỹ. Không dùng cho các viên chức chính phủ thông thường.

Examples

The federals arrived at the scene to investigate.

**Cảnh sát liên bang** đã có mặt tại hiện trường để điều tra.

Many people are afraid of the federals.

Nhiều người sợ **cảnh sát liên bang**.

The criminals tried to escape the federals.

Các tội phạm đã cố gắng trốn thoát khỏi **cảnh sát liên bang**.

Once the federals show up, you know things are serious.

Khi **cảnh sát liên bang** xuất hiện thì bạn biết mọi chuyện rất nghiêm trọng.

My cousin said he saw some federals driving around last night.

Em họ tôi nói đã thấy vài **cảnh sát liên bang** lái xe quanh khu vực tối qua.

During the Civil War, the federals marched south.

Trong cuộc Nội chiến, **quân liên bang** đã tiến về phía nam.