아무 단어나 입력하세요!

"feathering" in Vietnamese

làm mờ viềntán đềutạo hiệu ứng tầng lông vũ

Definition

Feathering là kỹ thuật làm cho rìa của hình ảnh, lớp trang điểm hoặc tranh vẽ trở nên mềm mại, mờ dần. Từ này cũng chỉ việc tạo hiệu ứng tầng xếp giống như lông chim.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này phổ biến trong chỉnh sửa hình ảnh số (“feathering a selection”), trang điểm (“feathering eyeliner”) và tạo kiểu tóc (“feathered haircut”). Thường dùng để tạo cảm giác chuyển tiếp mềm mại, tránh đường viền sắc nét.

Examples

The artist used feathering to blend the colors on the canvas.

Họa sĩ đã dùng kỹ thuật **làm mờ viền** để hòa trộn màu trên tranh.

She likes feathering her eye makeup for a soft look.

Cô ấy thích **làm mờ viền** cho mắt để có vẻ ngoài dịu dàng.

Digital designers use feathering to make photo edges smooth.

Nhà thiết kế kỹ thuật số dùng **làm mờ viền** để làm cho mép ảnh mượt mà hơn.

Can you add a bit more feathering here so the lines don't look too harsh?

Bạn có thể thêm một chút **làm mờ viền** nữa ở đây để đường nét không bị quá gắt không?

The new photo app has a cool feathering tool for borders.

Ứng dụng ảnh mới có công cụ **làm mờ viền** rất hay cho viền ảnh.

After feathering my haircut, it feels much lighter and more natural.

Sau khi **tạo tầng lông vũ** cho mái tóc, cảm giác nhẹ nhàng và tự nhiên hơn hẳn.