"faut" in Vietnamese
Definition
Từ này diễn tả sự cần thiết hoặc bắt buộc phải làm gì đó, thường không nói rõ ai chủ động.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong giao tiếp, người Pháp thường chỉ nói 'faut' thay vì 'il faut'. Không dùng để nói về nhu cầu cá nhân.
Examples
In French, 'faut' means 'must' or 'it is necessary'.
Trong tiếng Pháp, '**faut**' nghĩa là 'cần' hoặc 'phải'.
People often say 'faut pas oublier' to mean 'don't forget' in French.
Mọi người thường nói '**faut** pas oublier' để diễn đạt 'đừng quên' trong tiếng Pháp.
'Il faut étudier' translates to 'one must study' in English.
'Il **faut** étudier' dịch sang tiếng Anh là 'phải học'.
If you're learning French, you'll hear 'faut' all the time in everyday conversation.
Nếu bạn học tiếng Pháp, bạn sẽ thường xuyên nghe '**faut**' trong giao tiếp hàng ngày.
Native speakers often just say 'faut que j'y aille' instead of the full sentence.
Người bản xứ thường chỉ nói '**faut** que j'y aille' thay vì cả câu đầy đủ.
Learning how to use 'faut' will make your French sound much more natural.
Học cách dùng '**faut**' sẽ giúp tiếng Pháp của bạn tự nhiên hơn rất nhiều.