아무 단어나 입력하세요!

"fashionably" in Vietnamese

hợp thời trangthời thượng

Definition

Làm việc gì đó theo phong cách hiện đại hoặc hợp xu hướng, đặc biệt trong cách ăn mặc hoặc ngoại hình. Cũng dùng khi hành động một cách thời thượng hoặc phong cách.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng sau động từ, ví dụ 'dress fashionably'. Chủ yếu liên quan đến thời trang, nhưng cũng dùng cho hành động phong cách. Mang tính trung tính, không phải tiếng lóng. Đừng nhầm với 'fashionable' (tính từ).

Examples

She always dresses fashionably.

Cô ấy luôn ăn mặc **hợp thời trang**.

He arrived fashionably late to the party.

Anh ấy đến bữa tiệc **hợp thời trang**, tức là hơi muộn.

They decorated their house fashionably.

Họ trang trí nhà **hợp thời trang**.

I can’t afford to live fashionably in this city.

Tôi không đủ tiền sống **hợp thời trang** ở thành phố này.

The guests showed up fashionably late for dinner, just as expected.

Khách đến bữa tối **hợp thời trang**, đúng như mong đợi.

She walked into the room so fashionably confident that everyone noticed her.

Cô ấy bước vào phòng **hợp thời trang** tự tin, khiến ai cũng chú ý.