아무 단어나 입력하세요!

"fascia" in Vietnamese

mạc (giải phẫu)ván mái (kiến trúc)

Definition

Mạc là lớp mô liên kết mỏng bao bọc hoặc ngăn cách các cơ và cơ quan trong cơ thể. Trong xây dựng, từ này cũng chỉ tấm ván phẳng ở mép mái nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'mạc' phổ biến trong y học (ví dụ: 'mạc cơ', 'mạc sâu'). Trong xây dựng thường gặp 'ván mái' hoặc 'ván fascia'. Không liên quan đến 'thời trang'.

Examples

The fascia connects and supports muscles in the body.

**Mạc** kết nối và hỗ trợ các cơ trong cơ thể.

Doctors study the fascia to understand injuries.

Bác sĩ nghiên cứu **mạc** để hiểu về chấn thương.

The carpenter repaired the wooden fascia on the roof.

Thợ mộc đã sửa **ván mái** bằng gỗ trên mái nhà.

Chronic pain can sometimes be caused by tight fascia around the muscles.

Đau mãn tính đôi khi có thể do **mạc** quanh cơ bị căng gây ra.

If the fascia board rots, water might leak into the house.

Nếu **ván mái** mục nát, nước có thể thấm vào nhà.

Stretching can help loosen tight fascia and improve movement.

Tập giãn cơ có thể giúp làm mềm **mạc** bị căng và cải thiện vận động.