아무 단어나 입력하세요!

"farewells" in Vietnamese

lời tạm biệtchia tay

Definition

Những lời nói, cử chỉ, hoặc hành động dùng để chào tạm biệt khi ai đó rời đi, thường mang ý nghĩa trang trọng và cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Trang trọng và cảm xúc hơn so với cách nói tạm biệt hàng ngày, thường dùng trong dịp chia tay quan trọng. Các cụm như 'lời tạm biệt cuối cùng', 'chia tay xúc động' khá phổ biến.

Examples

We said our farewells at the airport.

Chúng tôi đã nói **lời tạm biệt** với nhau ở sân bay.

The students made their farewells before graduation.

Các học sinh đã làm **lời tạm biệt** trước khi tốt nghiệp.

There were many farewells at the leaving party.

Có rất nhiều **lời tạm biệt** tại buổi tiệc chia tay.

Emotional farewells are never easy, especially with close friends.

Những **lời chia tay** đầy cảm xúc chẳng bao giờ dễ dàng, nhất là với bạn thân.

After all the speeches, the farewells took longer than expected.

Sau tất cả các bài phát biểu, **lời tạm biệt** lâu hơn dự đoán.

Let's not drag out the farewells—we'll see each other again soon!

Đừng kéo dài **lời tạm biệt** nữa—chúng ta sẽ sớm gặp lại thôi!