아무 단어나 입력하세요!

"far cry" in Vietnamese

khác xakhác biệt hoàn toàn

Definition

Diễn tả sự khác biệt lớn hoặc hoàn toàn giữa hai điều, thường dùng khi thực tế khác xa mong đợi hoặc tiêu chuẩn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm 'a far cry from'. Dùng khi nhấn mạnh sự khác xa rõ rệt giữa hai thứ, nhất là giữa thực tế và mong đợi.

Examples

This city is a far cry from the small town where I grew up.

Thành phố này **khác xa** với thị trấn nhỏ nơi tôi lớn lên.

Online classes are a far cry from learning in school.

Học trực tuyến **khác xa** với việc học tại trường.

The weather here is a far cry from what I expected.

Thời tiết ở đây **khác xa** những gì tôi mong đợi.

Working from home is a far cry from the bustling office life I used to have.

Làm việc tại nhà **khác xa** so với cuộc sống sôi động nơi văn phòng mà tôi từng có.

That new restaurant is a far cry from what the reviews promised.

Nhà hàng mới đó **khác xa** với những gì các đánh giá đã hứa hẹn.

Her cooking now is a far cry from when she first started learning.

Nấu ăn bây giờ của cô ấy **khác xa** hồi mới bắt đầu học.