아무 단어나 입력하세요!

"fantastical" in Vietnamese

kỳ ảotưởng tượnghuyền ảo

Definition

Diễn tả điều gì đó chỉ có trong tưởng tượng, huyền ảo hoặc kỳ lạ như trong truyện cổ tích hoặc thần thoại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn học, nghệ thuật hoặc mô tả phim ảnh có yếu tố huyền ảo, không dùng trong hội thoại thường ngày. Khác với 'fantastic' (rất tuyệt vời). Hay đi kèm với 'thế giới', 'sinh vật', 'câu chuyện'.

Examples

The artist painted a fantastical dragon flying over the city.

Người họa sĩ đã vẽ một con rồng **kỳ ảo** bay trên thành phố.

She loves books with fantastical worlds and magical creatures.

Cô ấy thích những cuốn sách có những thế giới **kỳ ảo** và sinh vật ma thuật.

The movie was full of fantastical adventures.

Bộ phim tràn ngập những cuộc phiêu lưu **kỳ ảo**.

His stories always take you to fantastical places you've never dreamed of.

Những câu chuyện của anh ấy luôn đưa bạn đến những nơi **kỳ ảo** mà bạn chưa từng mơ tới.

The costumes at the festival were so fantastical, I felt like I was in a fairytale.

Những bộ trang phục ở lễ hội quá **kỳ ảo** khiến tôi cảm giác như bước vào cổ tích.

Sometimes reality feels just as fantastical as any fiction.

Đôi khi hiện thực cũng cảm thấy **kỳ ảo** như bất cứ tác phẩm hư cấu nào.