"fancy that" in Vietnamese
Definition
Đây là cách nói thân mật dùng để thể hiện sự ngạc nhiên, không tin hoặc thấy hơi buồn cười trước điều gì đó bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật khi nghe tin bất ngờ; tránh dùng trong hoàn cảnh trang trọng.
Examples
Fancy that, it’s snowing in April!
**Thật không ngờ**, tháng 4 mà lại có tuyết!
Your brother won the lottery? Fancy that!
Anh trai bạn trúng số à? **Thật không ngờ**!
He doesn’t like chocolate? Fancy that.
Anh ấy không thích sô cô la? **Bất ngờ thật**.
You’ve never seen the ocean? Fancy that.
Bạn chưa bao giờ thấy biển? **Thật không ngờ**.
Well, fancy that, she actually remembered my birthday this year.
Ồ, **thật không ngờ**, năm nay cô ấy lại nhớ sinh nhật mình.
He’s moving to Paris for work? Fancy that—he always said he hated big cities!
Anh ấy chuyển đến Paris làm việc à? **Thật không ngờ**—anh ấy luôn nói là ghét thành phố lớn mà!