"fancy footwork" in Vietnamese
Definition
Chuyển động nhanh nhẹn và khéo léo của bàn chân, thường thấy trong nhảy múa hoặc thể thao; cũng dùng để chỉ sự ứng phó thông minh khi gặp tình huống khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Vừa mang nghĩa đen (nhảy, thể thao), vừa mang nghĩa bóng (giải quyết thông minh). Thường dùng trong giao tiếp, báo chí, không trang trọng.
Examples
The soccer player showed some fancy footwork on the field.
Cầu thủ bóng đá đã thể hiện **kỹ năng di chuyển khéo léo** trên sân.
You need some fancy footwork to answer that difficult question.
Bạn cần một chút **xử lý khéo léo** để trả lời câu hỏi khó đó.
The dancer is famous for her fancy footwork.
Vũ công này nổi tiếng vì **kỹ năng di chuyển khéo léo**.
It took some fancy footwork, but we got out of trouble with the boss.
Cần phải có một ít **xử lý khéo léo**, nhưng chúng tôi đã tránh được rắc rối với sếp.
There was a lot of fancy footwork during the negotiations.
Đã có rất nhiều **xử lý khéo léo** trong quá trình đàm phán.
With some fancy footwork, she managed to avoid answering the tough question.
Nhờ một chút **xử lý khéo léo**, cô ấy đã tránh được câu hỏi hóc búa đó.