"familiars" in Vietnamese
Definition
Linh thú là những động vật hoặc linh hồn có phép thuật, thường đồng hành và giúp đỡ phù thủy hoặc pháp sư, đóng vai trò như trợ thủ hay vệ sĩ ma thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong truyện giả tưởng, thần thoại hoặc bối cảnh siêu nhiên; không phải tính từ 'familiar' (quen thuộc). Thường nhắc đến mèo, cú… giúp phù thủy.
Examples
Witches often keep familiars like cats or owls.
Phù thủy thường nuôi **linh thú** như mèo hoặc cú.
Magic users believe their familiars can protect them from harm.
Người sử dụng phép tin rằng **linh thú** của mình có thể bảo vệ họ khỏi nguy hiểm.
The story tells of wise familiars who give advice to young witches.
Câu chuyện kể về những **linh thú** thông thái đưa ra lời khuyên cho các phù thủy trẻ.
Some believe that familiars choose their own magical partners, not the other way around.
Một số người tin rằng **linh thú** tự chọn phù thủy mà chúng muốn gắn bó, chứ không phải ngược lại.
In some fantasy novels, familiars can talk and have unique personalities.
Trong một số tiểu thuyết giả tưởng, **linh thú** có thể nói chuyện và có cá tính riêng.
Her three familiars—an old crow, a black cat, and a tiny dragon—help her every day.
Ba **linh thú** của cô ấy—một con quạ già, một con mèo đen và một con rồng nhỏ—giúp đỡ cô mỗi ngày.