아무 단어나 입력하세요!

"familiarity breeds contempt" in Vietnamese

quen thuộc quá hoá coi thường

Definition

Câu này có nghĩa là nếu bạn quá quen với ai hoặc cái gì đó, bạn sẽ dễ coi thường hoặc mất sự tôn trọng dành cho họ hoặc nó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả bối cảnh thân mật lẫn trang trọng, thường để nhắc nhở không nên xem thường người thân quen. Mang ý tiêu cực, chủ yếu nói về các mối quan hệ.

Examples

Familiarity breeds contempt when friends share too much time together and start to annoy each other.

Bạn bè ở bên nhau quá nhiều thì sẽ dẫn đến kiểu **quen thuộc quá hoá coi thường**, dễ làm nhau khó chịu.

My grandmother often says 'familiarity breeds contempt' about siblings who fight a lot.

Bà tôi thường nói '**quen thuộc quá hoá coi thường**' về những anh chị em hay cãi nhau.

Some people believe that familiarity breeds contempt in close relationships.

Một số người tin rằng trong các mối quan hệ gần gũi thì **quen thuộc quá hoá coi thường**.

After working with my boss for years, I realize familiarity breeds contempt—I notice every little flaw now.

Làm việc lâu năm với sếp rồi, tôi nhận ra **quen thuộc quá hoá coi thường**—giờ thấy cả những tật nhỏ nhất của ông ấy.

You used to admire your colleague, but familiarity breeds contempt and now his habits annoy you.

Bạn từng ngưỡng mộ đồng nghiệp, nhưng giờ **quen thuộc quá hoá coi thường** và các thói quen của anh ấy làm bạn khó chịu.

Living together is great at first, but sometimes familiarity breeds contempt over time.

Sống chung lúc đầu rất vui, nhưng đôi khi theo thời gian **quen thuộc quá hoá coi thường**.