아무 단어나 입력하세요!

"falsity" in Vietnamese

tính sai sự thậtsự giả dối

Definition

Tình trạng hoặc phẩm chất không đúng sự thật; điều gì đó không đúng hoặc dùng để lừa dối.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tính sai sự thật' hay 'sự giả dối' là các thuật ngữ trang trọng, dùng nhiều trong pháp lý, học thuật hoặc triết học. Không sử dụng phổ biến trong giao tiếp thường ngày; dân gian dùng 'nói dối' hoặc 'giả'. Thường gặp trong các cụm như 'chứng minh tính sai sự thật'.

Examples

The falsity of the statement was quickly discovered.

**Tính sai sự thật** của phát biểu đó đã nhanh chóng bị phát hiện.

We cannot accept falsity in our research.

Chúng tôi không thể chấp nhận **tính sai sự thật** trong nghiên cứu của mình.

He warned about the danger of falsity in the media.

Ông ấy đã cảnh báo về nguy cơ của **sự giả dối** trong truyền thông.

It's hard to spot the falsity in some well-constructed lies.

Khó nhận ra **tính sai sự thật** trong một số lời nói dối được xây dựng khéo léo.

The court debated the falsity of the evidence for hours.

Tòa án đã tranh luận hàng giờ về **tính giả dối** của bằng chứng.

Sometimes falsity is hidden behind a friendly smile.

Đôi khi **sự giả dối** ẩn sau một nụ cười thân thiện.