"false note" in Vietnamese
Definition
“Nốt sai” nghĩa đen là nốt nhạc chơi sai. Nghĩa bóng, nó nói về điều gì đó, như lời nói hoặc hành động, không phù hợp với hoàn cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong âm nhạc và cả khi nhận xét hành vi/lời nói không hợp bối cảnh. Không mang nghĩa nói dối, mà là thiếu phù hợp.
Examples
The piano player accidentally hit a false note during the song.
Người chơi piano vô tình đánh một **nốt sai** trong bài hát.
That joke struck a false note at the meeting.
Câu chuyện hài đó đã trở thành một **nốt sai** trong cuộc họp.
Her angry response was a false note in an otherwise joyful party.
Phản ứng tức giận của cô ấy là một **nốt sai** trong bữa tiệc vui vẻ.
He gave a beautiful speech, but the last sentence was a false note.
Anh ấy phát biểu rất hay, nhưng câu cuối là một **nốt sai**.
The decorations were perfect, but the bright neon sign was a false note in the classy restaurant.
Trang trí hoàn hảo, nhưng biển hiệu neon rực rỡ lại thành một **nốt sai** trong nhà hàng sang trọng.
Everything went smoothly until he made a comment that hit a false note with the audience.
Mọi thứ suôn sẻ cho đến khi anh ấy nói ra một bình luận khiến khán giả cảm thấy đó là một **nốt sai**.