아무 단어나 입력하세요!

"fall under" in Vietnamese

thuộc vềnằm trong

Definition

Được xếp vào một nhóm, loại hoặc danh mục nào đó; hoặc thuộc quyền kiểm soát của điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'fall under' thường dùng trong học thuật, pháp lý hoặc tổ chức. Hay gặp trong cụm 'fall under the category of', 'fall under the law'. Không nhầm với 'fall down' (ngã vật lý). Nói thông thường dùng 'thuộc về'.

Examples

These animals fall under the category of mammals.

Những loài động vật này **thuộc về** nhóm động vật có vú.

Does this rule fall under school policy?

Quy tắc này có **nằm trong** chính sách của trường không?

Your job responsibilities fall under several departments.

Nhiệm vụ công việc của bạn **thuộc về** nhiều phòng ban khác nhau.

Most repairs fall under the warranty, so you won't have to pay.

Hầu hết các sửa chữa đều **nằm trong** phạm vi bảo hành, bạn sẽ không phải trả tiền.

Does environmental protection fall under the city council's responsibilities?

Bảo vệ môi trường có **thuộc về** trách nhiệm của hội đồng thành phố không?

Some crimes fall under federal law, not state law.

Một số tội phạm **thuộc về** luật liên bang, không phải luật bang.