아무 단어나 입력하세요!

"fall to" in Vietnamese

được giao trách nhiệmbắt đầu làm (công việc)

Definition

Dùng để diễn tả khi ai đó nhận trách nhiệm hoặc bắt đầu thực hiện một việc, nhất là công việc cần làm ngay.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho trách nhiệm, công việc, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không dùng cho nghĩa ngã thật sự.

Examples

It will fall to you to lock the doors tonight.

Tối nay **được giao trách nhiệm** khóa cửa cho bạn.

When the leader left, the work fell to her assistant.

Khi trưởng nhóm đi rồi, công việc **được giao trách nhiệm** cho trợ lý của cô ấy.

After dinner, it always falls to me to wash the dishes.

Sau bữa tối, lúc nào **cũng đến lượt** tôi rửa bát.

As the meeting went silent, it fell to Brian to break the ice.

Khi cuộc họp im lặng, **được giao** cho Brian phá bầu không khí.

Once the cake arrived, everyone fell to eating right away.

Khi bánh được mang ra, mọi người **bắt đầu ăn ngay**.

With no one else volunteering, the tough job fell to me.

Không ai tình nguyện, công việc khó **được giao trách nhiệm** cho tôi.