아무 단어나 입력하세요!

"fall through" in Vietnamese

thất bạiđổ bể (kế hoạch)

Definition

Khi một kế hoạch hoặc thỏa thuận bị thất bại, không được thực hiện thành công do các vấn đề bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật để nói các kế hoạch, dự định không thành do trục trặc. Sử dụng cho các thỏa thuận, dự án hay sự kiện.

Examples

The deal to buy the house fell through.

Thỏa thuận mua nhà đã **thất bại**.

Their plans for a summer trip fell through.

Kế hoạch đi du lịch mùa hè của họ đã **đổ bể**.

The merger between the two companies fell through at the last minute.

Thương vụ sáp nhập giữa hai công ty **thất bại** vào phút chót.

We almost signed the contract, but it fell through when they changed their offer.

Chúng tôi suýt ký hợp đồng, nhưng nó đã **đổ bể** khi họ thay đổi đề nghị.

Her job interview fell through because the company decided to freeze hiring.

Buổi phỏng vấn xin việc của cô ấy **thất bại** vì công ty ngừng tuyển dụng.

I was counting on that project, but it fell through at the last minute.

Tôi đã rất mong đợi dự án đó, nhưng nó đã **thất bại** vào phút cuối.